Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
近
似
等
级
近似等级 (jìnsìděngjí)
jìnsìděngjí
Hán Việt
cận tự đẳng cấp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thứ tự xấp xỉ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
近
jìn
gần; bên; cận; kề; kế; tiếp cận; gần kề; kế liền
似
sì
giống; giống như; hình như
等
děng
đợi; chờ; chờ đợi; đợi đến; đến lúc
级
jí
cấp; bậc; đẳng cấp; cấp; khối; ban; lớp