Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

近似等级 (jìnsìděngjí)

jìnsìděngjí

Hán Việt
cận tự đẳng cấp

Nghĩa

  1. thứ tự xấp xỉ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ