这完全出乎我的意料这完全出乎我的意料 (zhè wánquán chūhū wǒ de yìliào)zhè wánquán chūhū wǒ de yìliàoTừ loạiCụm từHán Việtgiá hoàn toàn xuất hồ ngã ý liệuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Hoàn toàn nằm ngoài dự đoán của tôi