进步进步 (jìnbù)jìnbùCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Tính từ, Danh từHán Việttiến bộTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tiến bộ; tiến lên; đi lên; tiến triển; phát triển; tiến