退而求其次退而求其次 (tuì ér qiú qícì)tuì ér qiú qícìTừ loạiPhó từHán Việtthối nhi cầu kì thứLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Điều tốt nhất tiếp theo2để giải quyết tốt nhất thứ hai