Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

针孔摄影机 (zhēn kǒng shèyǐngjī)

zhēn kǒng shèyǐngjī

Hán Việt
châm khổng nhiếp ảnh cơ

Nghĩa

  1. máy ảnh lỗ kim (dành cho gián điệp, mãn nhãn, v.v.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ