针孔摄影机针孔摄影机 (zhēn kǒng shèyǐngjī)zhēn kǒng shèyǐngjīHán Việtchâm khổng nhiếp ảnh cơLưu vào ghi chú mớiNghĩa1máy ảnh lỗ kim (dành cho gián điệp, mãn nhãn, v.v.)