钢铁厂钢铁厂 (gāngtiěchǎng)gāngtiěchǎngTừ loạiDanh từ chỉ vị trí, Danh từHán Việtcương thiết xưởngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1công trình sắt thép2luyện thép