Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
霸
道
总
裁
霸道总裁 (bàdàozǒngcái)
bàdàozǒngcái
Hán Việt
bá đạo tổng tài
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Tổng tài bá đạo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
霸
bà
bá; trùm; bá chủ (thủ lĩnh liên minh chư hầu); đầu sỏ; cường hào; ác bá (kẻ cậy quyền áp bức nhân dân) 强横无理,依仗权势压迫人民的人
道
dào
đường; con đường; cống thoát nước; dòng chảy; đường cho nước chảy
总
zǒng
tổng quát; tập hợp; tổng; toàn bộ; toàn diện
裁
cái
cắt; xén; rọc; giấy khổ; tấm; tờ