Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

非政府组织 (fēi zhèngfǔ zǔzhī)

fēi zhèngfǔ zǔzhī

Hán Việt
phi chánh phủ tổ chức

Nghĩa

  1. tổ chức phi chính phủ (NGO)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ