Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

飞出个未来 (fēi chū gè wèilái)

fēi chū gè wèilái

Hán Việt
phi xuất cá vị lai

Nghĩa

  1. Futurama (loạt phim hoạt hình truyền hình Hoa Kỳ, 1999-)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ