飞扬跋扈飞扬跋扈 (fēiyángbáhù)fēiyángbáhùHán Việtphi dương bạt hỗLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ngang ngược; ngông nghênh; ngông cuồng; làm mưa làm gió (ỷ thế mạnh không coi ai ra gì)