Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

飞扬跋扈 (fēiyángbáhù)

fēiyángbáhù

Hán Việt
phi dương bạt hỗ

Nghĩa

  1. ngang ngược; ngông nghênh; ngông cuồng; làm mưa làm gió (ỷ thế mạnh không coi ai ra gì)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ