Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
飞
机
票
飞机票 (fēijīpiào)
fēijīpiào
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phi cơ phiếu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vé máy bay
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
飞
fēi
bay (chim, côn trùng); bay; phi (động cơ, máy móc bay trong không trung)
机
jī
máy; máy móc; máy bay; phi cơ
票
piào
vé; phiếu; thẻ; hoá đơn; tiền