Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

飞毛腿 (fēimáotuǐ)

fēimáotuǐ

Từ loại
Danh từ, Động từ, Tính từ
Hán Việt
phi mao thối

Nghĩa

  1. chạy nhanh; nhanh chân; cặp giò đi rất nhanh
  2. người có đôi chân chạy nhanh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ