Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
马
耳
他
马耳他 (mǎ'ěrtā)
mǎ'ěrtā
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mã nhĩ tha
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Man-ta; Malta
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
马
mǎ
ngựa; ngọ; họ Mã
耳
ěr
tai; lỗ tai; nhĩ (vật giống cái tai)
他
tā
nó; anh ấy; hắn; người ấy (đại từ nhân xưng, chỉ ngôi thứ ba số ít, phái nam); anh ta; Y; cậu ấy; Chú ý: trước phong tr…