马虎 (mǎhu)
- Từ loại
- Tính từ
- Hán Việt
- mã hổ
Nghĩa
- qua loa; đại khái; tàm tạm; cẩu thả; quàng qué; xuềnh xoàng; nhuế nhoá; nguệch ngoạc; phiến phiến; phiên phiến
- xềnh xoàng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.