Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

高层建筑 (gāocéngjiànzhú)

gāocéngjiànzhú

Hán Việt
cao tằng kiến trúc

Nghĩa

  1. nhà cao tầng; nhà chọc trời

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ