齿条千斤顶齿条千斤顶 (chǐ tiáo qiānjīndǐng)chǐ tiáo qiānjīndǐngHán Việtxỉ điều thiên cân đỉnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giá đỡ và giắc cắm bánh răng