Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

不住 (bùzhù)

bùzhù

Từ loại
Phó từ, Động từ, Tiểu, Trợ từ
Hán Việt
bất trụ

Nghĩa

  1. liên tục
  2. nhiều lần
  3. không thể (chống lại, che giấu, v.v.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 不住