不置可否不置可否 (bùzhìkěfǒu)bùzhìkěfǒuTừ loạiĐộng từHán Việtbất trí khả phủLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chẳng nói đúng sai; không tỏ rõ ý kiến; không dứt khoát; chẳng ừ hử gì cả