不能 (bùnéng)
- Từ loại
- Động từ, Phó từ, Danh từ
- Hán Việt
- bất năng
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- không nổi; không thể; bất lực; không hiệu lực; không có khả năng; bất tài
- không được phép; không thể; không đủ sức
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.