人口人口 (rénkǒu)rénkǒuCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtnhân khẩuTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dân số; nhân số2nhân khẩu; số người (số người trong gia đình)3đinh