人民政府人民政府 (rénmínzhèngfǔ)rénmínzhèngfǔTừ loạiDanh từHán Việtnhân dân chính phủTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chính phủ nhân dân; chính quyền nhân dân