Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

共和国 (gònghéguó)

gònghéguó

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cộng hoà quốc
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. nước cộng hoà

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 共和国