Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

内六角圆柱头螺钉 (nèi liùjiǎo yuánzhù tóu luódīng)

nèi liùjiǎo yuánzhù tóu luódīng

Hán Việt
nội lục giác viên trụ đầu loa đinh

Nghĩa

  1. ổ cắm ở đầu nắp vặn hình lục giác

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ