Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

内行看门道,外行看热闹 (nèiháng kān méndao, wàiháng kàn rènào)

nèiháng kān méndao, wàiháng kàn rènào

Hán Việt
nội hành khán môn đạo ngoại hành khán nhiệt náo

Nghĩa

  1. trong khi người sành sỏi công nhận tính nghệ thuật, thì người cư sĩ chỉ đơn giản là thích buổi biểu diễn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ