Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

减压时间表 (jiǎn yā shíjiān biǎo)

jiǎn yā shíjiān biǎo

Hán Việt
giảm áp thì gian biểu

Nghĩa

  1. còn được gọi là 减压程序
  2. lịch giải nén (lặn)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ