加油加油 (jiāyóu)jiāyóuTừ loạiĐộng từHán Việtgia duLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thêm dầu; châm dầu; đổ xăng (như xăng, nhớt)2rấn; rấn sức3cố gắng hơn4ún