Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
面
包
面包 (miànbāo)
miànbāo
Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
miến bao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bánh mì
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
面
miàn
mặt; nét mặt; mặt hướng về
包
bāo
bao; gói; đùm; bọc; quấn; gói ghém; ôm; bao vây; vây quanh; bao bọc
Từ có chứa 面包
面包车
miànbāochē
diện bao xa
Xe Van
小面包
xiǎomiànbāo
tiểu diện bao
bánh mì cuộn; búi tóc
烤面包
kǎomiànbāo
khảo diện bao
nướng bánh mì
猴面包
hóumiànbāo
hầu diện bao
xem 猴面包树
面包屑
miànbāoxiè
diện bao tiết
vụn bánh mì
面包心
miànbāoxīn
diện bao tâm
vụn bánh mì (bên trong mềm của ổ bánh mì)
面包房
miànbāofáng
diện bao phòng
cửa hàng bánh mì
面包果
miànbāoguǒ
diện bao quả
cây bánh mì; quả bánh mì