Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

包衣种子 (bāoyīzhǒngzǐ)

bāoyīzhǒngzǐ

Hán Việt
bao y chủng tử

Nghĩa

  1. hạt được bao (xử lý hạt giống trước khi gieo bằng cách ngâm qua một lớp thuốc, phân bón, trừ cỏ, chất kích thích tăng trưởng, trừ sâu bịnh v.v...)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ