Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

化学武器防护 (huàxué wǔqì fánghù)

huàxué wǔqì fánghù

Hán Việt
hoá học vũ khí phòng hộ

Nghĩa

  1. phòng thủ vũ khí hóa học

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ