Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

压力强度 (yālìqiángdù)

yālìqiángdù

Hán Việt
áp lực cường độ

Nghĩa

  1. áp suất (như được đo)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ