Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

可望而不可即 (kě wàng ér bùkě jí)

kě wàng ér bùkě jí

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khả vọng nhi bất khả tức

Nghĩa

  1. khó với tới; muốn gần mà không gần được; nhìn thấy nhưng không với tới được; có thể thực hiện được nhưng thực tế rất khó làm được

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ