Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

塔吉克斯坦 (tǎjíkè sītǎn)

tǎjíkè sītǎn

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
tháp cát khắc tư thản

Nghĩa

  1. Tát-gi-ki-xtan; Tajikistan (cũng viết là Tadzhikistan)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ