地方地方 (dìfāng)dìfāngCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từHán Việtđịa phươngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1địa phương2bản xứ; bản địa; nơi ấy; chốn ấy3nơi chốn4đất