天不怕地不怕天不怕地不怕 (tiān bùpà dì bùpà)tiān bùpà dì bùpàHán Việtthiên bất phạ địa bất phạLưu vào ghi chú mớiNghĩa1không sợ gì ở Thiên đường hoặc Trái đất (thành ngữ)2Không sợ hãi