文字文字 (wénzì)wénzìCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtvăn tựLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chữ viết; chữ; ngôn ngữ viết2văn; văn tự (ngôn ngữ viết)3hành văn; lời văn; bài văn