Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

宝武钢铁 (Bǎowǔgāngtiě)

Bǎowǔgāngtiě

Nghĩa

  1. Thép Bảo Vũ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ