Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

左倾机会主义 (zuǒqīng jīhuì zhǔyì)

zuǒqīng jīhuì zhǔyì

Hán Việt
tả khuynh cơ hội chủ nghĩa

Nghĩa

  1. chủ nghĩa cơ hội; chủ nghĩa cơ hội 'tả khuynh'

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ