建筑 (jiànzhù)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- kiến trúc
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- xây dựng; xây; gây dựng; cất nhà; gầy dựng
- vật kiến trúc; kiến trúc; công trình kiến trúc; toà nhà; công trình
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.