Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
投
票
机
器
投票机器 (tóupiàojīqì)
tóupiàojīqì
Hán Việt
đầu phiếu cơ khí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
máy bỏ phiếu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
投
tóu
ném; quăng; bỏ vào; quăng vào
票
piào
vé; phiếu; thẻ; hoá đơn; tiền
机
jī
máy; máy móc; máy bay; phi cơ
器
qì
khí cụ; khí quan; bộ máy; cơ quan