Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

投票机器 (tóupiàojīqì)

tóupiàojīqì

Hán Việt
đầu phiếu cơ khí

Nghĩa

  1. máy bỏ phiếu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ