Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
持
续
时
间
持续时间 (chíxùshíjiān)
chíxùshíjiān
Hán Việt
trì tục thì gian
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khoảng thời gian
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
持
chí
cầm; nắm; tóm; giữ; duy trì; chống đỡ; giữ vững; trì
续
xù
liên tiếp; nối tiếp; nối thêm
时
shí
thời; thời giờ; thời gian
间
jiān
giữa; ở giữa; khoảng; gian; vào lúc; tại; trên; trong (trong khoảng thời gian hoặc không gian nhất định)