Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

捏脊治疗 (niējǐzhìliáo)

niējǐzhìliáo

Hán Việt
niết tích trị liệu

Nghĩa

  1. chỉnh hình (y học)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ