收入收入 (shōurù)shōurùCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtthu nhậpTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thu nhập2hoa lợi3kiếm được; thu về4thu vào; đặt vào; cất vào