未来主义未来主义 (wèiláizhǔyì)wèiláizhǔyìTừ loạiĐộng từHán Việtvị lai chủ nghĩaLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Chủ nghĩa vị lai (phong trào nghệ thuật và xã hội của thế kỷ 20)