Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
民
主
政
治
民主政治 (mínzhǔzhèngzhì)
mínzhǔzhèngzhì
Hán Việt
dân chủ chính trị
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nền dân chủ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
民
mín
nhân dân; người dân; người; dân
主
zhǔ
chủ; người chủ; chủ (người có quyền hoặc tài sản)
政
zhèng
chính trị; chính (nghiệp vụ quản lý trong cơ quan nhà nước)
治
zhì
sắp đặt; sửa sang; lo liệu; quản lý; thái bình; hoà bình; yên ổn