石油石油 (shíyóu)shíyóuCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtthạch duTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dầu mỏ; dầu thô; dầu lửa; thạch du2dầu hoả