消除消除 (xiāochú)xiāochúCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việttiêu trừTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trừ khử; loại trừ; loại bỏ; nạo gọt2tẩy bỏ3dập4bỏ