Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

种族主义者 (zhǒngzú zhǔyì zhě)

zhǒngzú zhǔyì zhě

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chủng tộc chủ nghĩa giả

Nghĩa

  1. phân biệt chủng tộc (người)
  2. kẻ vị chủng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ