Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

第二季度 (dì'èrjìdù)

dì'èrjìdù

Hán Việt
đệ nhị quý độ

Nghĩa

  1. quý II (của năm tài chính)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ