组合组合 (zǔhé)zǔhéCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từ, Tính từHán Việttổ hợpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tổ hợp (tổ hợp thành chỉnh thể) ,kết hợp2tổ hợp (toán học)