Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

经营 (jīngyíng)

jīngyíng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
kinh doanh
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. kinh doanh
  2. tổ chức; làm; tiến hành
  3. làm ăn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 经营