经营经营 (jīngyíng)jīngyíngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtkinh doanhTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kinh doanh2tổ chức; làm; tiến hành3làm ăn